HỘI ĐỒNG HƯƠNG PHỤ NỮ HÀ NAM TẠI HÀ NỘI DỰ THẢO QUY CHẾ HOẠT ĐỘNG CHƯƠNG TRÌNH PHỤ NỮ KHỞI NGHIỆP XANH
00:33 19/10/2026
HỘI ĐỒNG HƯƠNG PHỤ NỮ HÀ NAM TẠI HÀ NỘI
DỰ THẢO
QUY CHẾ HOẠT ĐỘNG
CHƯƠNG TRÌNH “PHỤ NỮ KHỞI NGHIỆP XANH”
Giai đoạn 2026–2030
(Ban hành kèm theo Quyết định số …/QĐ-HĐHPN ngày … tháng … năm 2026 của …, sau khi được cấp có thẩm quyền thông qua)
⸻
CHƯƠNG I. QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Tên gọi và phạm vi hoạt động
1. Tên chương trình: Phụ nữ Khởi nghiệp Xanh.
2. Đơn vị triển khai: Hội Đồng hương Phụ nữ Hà Nam tại Hà Nội.
3. Thời gian thực hiện: Từ năm 2026 đến hết năm 2030.
4. Phạm vi hoạt động: Kết nối hội viên, phụ nữ quê hương Hà Nam đang sinh sống, học tập, làm việc và kinh doanh tại Hà Nội; đồng thời mở rộng kết nối với phụ nữ tại Hà Nam và các địa phương khác trên cơ sở tự nguyện, phù hợp với điều kiện thực tế.
5. Chương trình hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện, công khai, minh bạch, hợp tác cùng phát triển, tuân thủ pháp luật và không làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của hội viên.
Điều 2. Mục đích hoạt động
1. Khơi dậy tinh thần tự chủ, sáng tạo và khát vọng làm giàu chính đáng của phụ nữ.
2. Hỗ trợ phụ nữ xây dựng ý tưởng, phát triển sản phẩm, thành lập và vận hành mô hình kinh doanh phù hợp với năng lực và điều kiện thực tế.
3. Kết nối nhà sản xuất, doanh nghiệp, nhà phân phối, đơn vị bán lẻ và các đối tác có sản phẩm đáp ứng yêu cầu về chất lượng, an toàn, nguồn gốc và trách nhiệm môi trường.
4. Tạo cơ hội việc làm, tăng thu nhập, nâng cao năng lực quản trị và khả năng tiếp cận thị trường cho hội viên.
5. Hình thành mạng lưới phụ nữ kinh doanh có trách nhiệm, ưu tiên các mô hình tiết kiệm tài nguyên, giảm chất thải, sử dụng nguyên liệu phù hợp và hướng đến phát triển bền vững.
6. Khuyến khích tinh thần tương trợ, chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn có ý chí vươn lên bằng hoạt động sản xuất, kinh doanh hợp pháp.
Điều 3. Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lõi
1. Tầm nhìn
Đến năm 2030, xây dựng Chương trình Phụ nữ Khởi nghiệp Xanh trở thành mạng lưới kết nối, đào tạo và hỗ trợ kinh doanh thiết thực dành cho phụ nữ, có khả năng nhân rộng mô hình hiệu quả và tạo ra giá trị kinh tế – xã hội bền vững.
2. Sứ mệnh
Kết nối nguồn lực, chuyển giao kiến thức, mở rộng thị trường và đồng hành cùng phụ nữ trên hành trình từ ý tưởng đến sản phẩm, từ sản phẩm đến khách hàng và từ kinh doanh nhỏ đến mô hình kinh doanh ổn định.
3. Giá trị cốt lõi
* Trung thực: Thông tin rõ ràng, kinh doanh đúng pháp luật, không quảng cáo sai sự thật.
* Chất lượng: Lấy chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng làm trọng tâm.
* Xanh và bền vững: Khuyến khích sản xuất, tiêu dùng có trách nhiệm với môi trường.
* Đồng hành: Tôn trọng, hỗ trợ và cùng phát triển.
* Minh bạch: Công khai nguyên tắc hợp tác, tài chính và kết quả hoạt động.
* Hiệu quả: Đánh giá bằng kết quả thực tế, không chạy theo thành tích hình thức.
Điều 4. Nguyên tắc hoạt động
1. Tự nguyện tham gia, tự chịu trách nhiệm đối với hoạt động kinh doanh của mình.
2. Bình đẳng giữa các hội viên; không phân biệt quy mô doanh nghiệp, ngành nghề, tuổi tác hoặc điều kiện kinh tế.
3. Không ép buộc hội viên mua hàng, góp vốn, vay vốn, tham gia bán hàng hoặc tuyển người.
4. Không cam kết lợi nhuận, doanh thu hay thu nhập cố định khi chưa có cơ sở thực tế.
5. Mọi hoạt động huy động vốn, nhận tài trợ, đóng góp, tổ chức kinh doanh hoặc phân phối sản phẩm phải có căn cứ, hồ sơ và phương thức thực hiện phù hợp với pháp luật.
6. Chương trình không mặc nhiên là quỹ đầu tư, tổ chức tín dụng, sàn giao dịch hoặc đơn vị chứng nhận chất lượng sản phẩm.
⸻
CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG THAM GIA VÀ CƠ CẤU TỔ CHỨC
Điều 5. Đối tượng tham gia
1. Hội viên Hội Đồng hương Phụ nữ Hà Nam tại Hà Nội.
2. Phụ nữ có ý tưởng khởi nghiệp, đang kinh doanh hoặc mong muốn phát triển nghề nghiệp, tăng thu nhập.
3. Nữ chủ doanh nghiệp, hộ kinh doanh, hợp tác xã, cơ sở sản xuất và cá nhân có sản phẩm, dịch vụ phù hợp với định hướng của chương trình.
4. Chuyên gia, nhà đào tạo, doanh nghiệp, nhà cung cấp, tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp và các đối tác đồng hành.
5. Các đối tượng khác do Ban Điều hành xem xét, tiếp nhận theo quy định của Hội.
Điều 6. Hình thức tham gia
- Hội viên tham gia mạng lưới kết nối và các hoạt động chung.
2. Hội viên tham gia nhóm đào tạo, tư vấn hoặc cố vấn khởi nghiệp.
3. Hội viên đăng ký làm đối tác cung ứng, phân phối hoặc đại lý sản phẩm.
4. Hội viên tham gia nhóm hỗ trợ truyền thông, thương mại điện tử, phát triển thị trường hoặc kết nối việc làm.
5. Hội viên tham gia hoạt động xã hội, hỗ trợ phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn.
Việc tham gia từng hoạt động được thực hiện trên cơ sở đăng ký tự nguyện, có thông tin rõ ràng về quyền lợi, trách nhiệm, chi phí và các điều kiện liên quan.
Điều 7. Cơ cấu tổ chức
Chương trình dự kiến gồm các bộ phận sau:
1. Ban Chỉ đạo
* Định hướng mục tiêu, kế hoạch và các ưu tiên chiến lược.
* Xem xét, thông qua chương trình hoạt động hằng năm theo thẩm quyền.
* Giám sát kết quả thực hiện và việc tuân thủ quy chế.
* Quyết định hoặc trình cấp có thẩm quyền quyết định các vấn đề vượt thẩm quyền của Ban Điều hành.
2. Ban Điều hành
* Tổ chức thực hiện kế hoạch đã được thông qua.
* Tiếp nhận hội viên và đối tác tham gia chương trình.
* Điều phối các hoạt động đào tạo, kết nối sản phẩm và phát triển thị trường.
* Tổng hợp kết quả, báo cáo tài chính và đề xuất giải pháp cải tiến.
* Phân công người phụ trách từng nhóm hoạt động.
3. Các nhóm chuyên môn
* Nhóm Đào tạo và Cố vấn Khởi nghiệp.
* Nhóm Kết nối Sản xuất và Sản phẩm Xanh.
* Nhóm Phát triển Thị trường và Phân phối.
* Nhóm Truyền thông và Thương mại điện tử.
* Nhóm Tài chính, Pháp lý và Quản trị.
* Nhóm An sinh và Hỗ trợ Phụ nữ Khởi nghiệp.
4. Tổ thư ký hoặc bộ phận hỗ trợ
Thực hiện công tác hành chính, quản lý hồ sơ hội viên, lưu trữ biên bản, tổng hợp báo cáo và hỗ trợ tổ chức sự kiện.
Cơ cấu thực tế, nhân sự và thẩm quyền của từng bộ phận do Hội quyết định theo điều lệ và quy định có liên quan.
⸻
CHƯƠNG III. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG THỨC HOẠT ĐỘNG
Điều 8. Kết nối sản phẩm và nhà sản xuất
Tìm kiếm, giới thiệu và kết nối với các nhà sản xuất, doanh nghiệp, hợp tác xã và đơn vị cung ứng sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, hồ sơ pháp lý phù hợp và thông tin chất lượng có thể kiểm chứng.
2. Ưu tiên các nhóm sản phẩm, dịch vụ phục vụ đời sống, tiêu dùng, chăm sóc gia đình, sản phẩm thân thiện với môi trường và các mô hình kinh doanh xanh phù hợp.
3. Trước khi giới thiệu sản phẩm, đơn vị phụ trách cần kiểm tra hồ sơ liên quan trong phạm vi có thể, bao gồm:
* Thông tin về nhà sản xuất và đơn vị chịu trách nhiệm.
* Nhãn hàng hóa, nguồn gốc và xuất xứ theo quy định.
* Hồ sơ công bố, đăng ký hoặc chứng nhận chuyên ngành nếu pháp luật yêu cầu.
* Thông tin về tiêu chuẩn, chất lượng và an toàn của sản phẩm.
* Chính sách giá, đổi trả, bảo hành và xử lý khiếu nại nếu có.
4. Không giới thiệu sản phẩm bằng các tuyên bố “xanh”, “hữu cơ”, “an toàn tuyệt đối”, “thân thiện môi trường” hoặc các tuyên bố tương tự khi không có căn cứ phù hợp.
5. Việc giới thiệu hoặc kết nối sản phẩm không đồng nghĩa với việc Hội bảo đảm toàn bộ chất lượng, hiệu quả sử dụng hoặc khả năng sinh lời của sản phẩm.
Điều 9. Đào tạo và hướng dẫn khởi nghiệp thực tế
Chương trình tổ chức các hoạt động đào tạo theo hướng dễ áp dụng, có thực hành và theo dõi kết quả, gồm:
1. Hình thành và đánh giá ý tưởng kinh doanh.
2. Nghiên cứu khách hàng, nhu cầu thị trường và đối thủ cạnh tranh.
3. Lựa chọn sản phẩm, xác định khách hàng mục tiêu và xây dựng lợi thế cạnh tranh.
4. Lập kế hoạch kinh doanh, tính giá thành, xác định biên lợi nhuận và quản lý dòng tiền.
5. Kỹ năng bán hàng, chăm sóc khách hàng, đàm phán và xây dựng quan hệ đối tác.
6. Xây dựng thương hiệu, bao bì, nội dung truyền thông và hình ảnh chuyên nghiệp.
7. Ứng dụng thương mại điện tử, mạng xã hội và công cụ số trong kinh doanh.
8. Quản lý tồn kho, công nợ, giao hàng, đổi trả và xử lý phản hồi khách hàng.
9. Kiến thức cơ bản về thuế, hóa đơn, hợp đồng, sở hữu trí tuệ và các nghĩa vụ pháp lý liên quan.
10. Kiến thức về sản xuất có trách nhiệm, tiết kiệm năng lượng, giảm bao bì không cần thiết và hạn chế chất thải.
Chương trình khuyến khích mô hình “cầm tay chỉ việc”, học đi đôi với thực hành, có người hướng dẫn và đánh giá tiến độ. Nội dung đào tạo phải phù hợp với trình độ, điều kiện và nhu cầu của từng nhóm hội viên.
Điều 10. Hỗ trợ phát triển thị trường
- Tổ chức hội chợ, phiên kết nối giao thương, chương trình giới thiệu sản phẩm và hoạt động kết nối nhà sản xuất với người tiêu dùng.
2. Hỗ trợ hội viên tiếp cận các kênh bán hàng trực tiếp, đại lý, nhà phân phối, cửa hàng, siêu thị, khách sạn, nhà hàng và thương mại điện tử phù hợp.
3. Khuyến khích xây dựng các gian hàng chung, danh mục sản phẩm chung hoặc chương trình bán hàng cộng đồng trên cơ sở thỏa thuận tự nguyện.
4. Hỗ trợ hội viên nâng cao kỹ năng trưng bày, giới thiệu sản phẩm, xây dựng nội dung và chăm sóc khách hàng.
5. Việc sử dụng tên Hội, biểu trưng, danh nghĩa chương trình hoặc hình ảnh của Hội trong hoạt động quảng cáo, bán hàng phải được người có thẩm quyền chấp thuận.
6. Không sử dụng hoạt động của chương trình để tạo ấn tượng sai lệch rằng Hội bảo lãnh lợi nhuận, bảo đảm đầu ra hoặc chịu trách nhiệm thay cho đơn vị kinh doanh.
Điều 11. Chính sách kết nối giá và quyền lợi hội viên
Ban Điều hành chủ động đàm phán với nhà cung cấp để tìm kiếm chính sách giá ưu đãi, chiết khấu, hỗ trợ vận chuyển, đào tạo hoặc truyền thông cho hội viên.
2. Chương trình đặt mục tiêu phấn đấu đạt mức giá ưu đãi khoảng 10–20% so với mức giá tham chiếu của sản phẩm tương đương, khi điều kiện cung ứng, chất lượng, chi phí và chính sách của nhà cung cấp cho phép.
3. Mức ưu đãi thực tế phải được xác định bằng báo giá, bảng giá, hợp đồng hoặc văn bản thỏa thuận cụ thể; không mặc nhiên áp dụng cho mọi sản phẩm.
4. Khi so sánh giá, cần xem xét chất lượng, quy cách, số lượng, thuế, phí vận chuyển, điều kiện thanh toán và các chi phí liên quan.
5. Hội viên có quyền lựa chọn hoặc từ chối mua sản phẩm mà không bị ảnh hưởng đến tư cách tham gia chương trình.
6. Mọi khoản chiết khấu, hoa hồng hoặc quyền
lợi thương mại phải được công khai theo thỏa thuận, tránh xung đột lợi ích và bảo đảm tuân thủ pháp luật.
Điều 12. Tạo việc làm và tăng thu nhập
1. Kết nối hội viên với các cơ hội việc làm, cộng tác kinh doanh, đại lý, phân phối hoặc cung cấp dịch vụ phù hợp.
2. Hỗ trợ phụ nữ xây dựng kế hoạch tăng thu nhập dựa trên năng lực, thời gian, nguồn lực và nhu cầu thị trường.
3. Khuyến khích mô hình kinh doanh tại nhà, kinh doanh trực tuyến, tổ hợp tác và hợp tác giữa các hội viên khi đáp ứng điều kiện pháp luật.
4. Hướng dẫn hội viên theo dõi doanh thu, chi phí, lợi nhuận, công nợ và hiệu quả thực tế.
5. Không quảng bá các cơ hội kinh doanh bằng cam kết thu nhập cố định hoặc bảo đảm thu hồi vốn khi không có căn cứ.
Điều 13. Hỗ trợ phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn
1. Ưu tiên xem xét hỗ trợ phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn, phụ nữ đơn thân nuôi con, phụ nữ thất nghiệp hoặc phụ nữ có nhu cầu khởi nghiệp nhưng hạn chế về nguồn lực.
2. Hình thức hỗ trợ có thể bao gồm:
* Đào tạo miễn phí hoặc giảm phí.
* Tư vấn xây dựng kế hoạch kinh doanh.
* Kết nối việc làm hoặc cơ hội bán hàng.
* Hỗ trợ truyền thông, kết nối khách hàng.
* Giới thiệu các chương trình hỗ trợ hợp pháp từ cơ quan, tổ chức và đối tác.
* Hỗ trợ bằng hiện vật, học bổng hoặc kinh phí từ nguồn tài trợ hợp pháp.
3. Việc xét hỗ trợ phải có tiêu chí rõ ràng, thông tin được xác minh ở mức cần thiết và quyết định của người có thẩm quyền.
4. Bảo vệ thông tin cá nhân, danh dự và quyền riêng tư của người được hỗ trợ; không công khai hoàn cảnh cá nhân nếu chưa có sự đồng ý phù hợp.
5. Không sử dụng việc hỗ trợ xã hội để ép buộc người nhận mua hàng, tham gia bán hàng hoặc thực hiện nghĩa vụ tài chính.
⸻
CHƯƠNG IV. QUYỀN VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA HỘI VIÊN
Điều 14. Quyền của hội viên
- Được tiếp cận thông tin về chương trình, lịch đào tạo, hoạt động kết nối và cơ hội hợp tác.
2. Được tham gia các hoạt động phù hợp với điều kiện, năng lực và nhu cầu của mình.
3. Được đề xuất ý tưởng, góp ý quy chế và phản ánh các vấn đề phát sinh.
4. Được tiếp cận các chính sách ưu đãi đã được công bố và đáp ứng điều kiện áp dụng.
5. Được tôn trọng, bảo vệ thông tin cá nhân và đối xử bình đẳng.
6. Được tự do lựa chọn đối tác, sản phẩm, phương thức kinh doanh và quyết định tham gia hoặc rút khỏi từng hoạt động theo thỏa thuận.
7. Được kiến nghị, khiếu nại hoặc phản ánh hành vi vi phạm quy chế thông qua đầu mối tiếp nhận của chương trình.
Điều 15. Trách nhiệm của hội viên
1. Cung cấp thông tin trung thực khi đăng ký tham gia và cập nhật các thông tin cần thiết.
2. Tuân thủ quy chế, nội quy hoạt động và các thỏa thuận hợp pháp đã ký kết.
3. Kinh doanh đúng pháp luật; chịu trách nhiệm về sản phẩm, dịch vụ, quảng cáo, giao dịch và nghĩa vụ thuế thuộc phạm vi hoạt động của mình.
4. Không sử dụng tên tuổi, hình ảnh, biểu trưng hoặc danh nghĩa Hội khi chưa được chấp thuận.
5. Không cung cấp thông tin sai lệch, lôi kéo hội viên vào hoạt động trái pháp luật hoặc phát tán thông tin chưa được kiểm chứng gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người khác.
6. Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ, bí mật kinh doanh và thông tin cá nhân.
7. Tham gia các hoạt động trên cơ sở tự nguyện; thông báo kịp thời khi phát sinh xung đột lợi ích hoặc khiếu nại liên quan.
Điều 16. Quy định về đối tác và nhà cung cấp
1. Đối tác phải cung cấp thông tin pháp lý, thông tin sản phẩm, chính sách thương mại và các hồ sơ cần thiết theo yêu cầu hợp lý của chương trình.
2. Đối tác chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin do mình cung cấp và nghĩa vụ pháp lý đối với sản phẩm, dịch vụ thuộc phạm vi của mình.
3. Các điều kiện hợp tác phải được thể hiện rõ bằng văn bản hoặc hình thức thỏa thuận phù hợp.
4. Không tự ý sử dụng danh nghĩa Hội để quảng cáo, huy động vốn, tuyển đại lý hoặc cam kết quyền lợi khi chưa được chấp thuận.
5. Ban Điều hành có quyền tạm dừng giới thiệu hoặc kết nối đối tác khi có dấu hiệu vi phạm, thông tin không minh bạch hoặc rủi ro đáng kể đối với hội viên; đồng thời thực hiện việc xác minh và xử lý theo thẩm quyền.
⸻
CHƯƠNG V. QUẢN LÝ TÀI CHÍNH VÀ NGUỒN LỰC
Điều 17. Nguồn lực thực hiện
Nguồn lực của chương trình có thể bao gồm:
Nguồn kinh phí được Hội phê duyệt theo thẩm quyền.
2. Khoản tài trợ, hỗ trợ tự nguyện từ tổ chức, cá nhân và đối tác hợp pháp.
3. Kinh phí hợp tác cho các hoạt động đào tạo, sự kiện hoặc xúc tiến thương mại theo thỏa thuận.
4. Các nguồn hợp pháp khác theo quy định của pháp luật và quy định nội bộ của Hội.
Việc tiếp nhận và sử dụng nguồn lực phải phù hợp với tư cách pháp lý, điều lệ của Hội và các quy định có liên quan.
Điều 18. Nguyên tắc quản lý tài chính
1. Thu, chi đúng mục đích, có chứng từ và người chịu trách nhiệm.
2. Lập dự toán trước khi triển khai các hoạt động có sử dụng kinh phí.
3. Thực hiện công khai, minh bạch và báo cáo theo kỳ hoặc theo yêu cầu của cấp có thẩm quyền.
4. Không sử dụng tài sản, tiền hoặc danh nghĩa của Hội cho lợi ích cá nhân trái quy định.
5. Không tự ý huy động vốn, nhận tiền đầu tư, cho vay, nhận ủy thác hoặc thực hiện hoạt động tài chính có điều kiện khi chưa đáp ứng yêu cầu pháp luật.
6. Hội viên tự chịu trách nhiệm đối với vốn kinh doanh, hàng hóa, công nợ và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch riêng của mình, trừ trường hợp có thỏa thuận hợp pháp khác.
Điều 19. Đề xuất cơ chế đóng góp hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp
1. Chương trình khuyến khích các doanh nghiệp và đối tác tham gia cơ chế chia sẻ giá trị để hỗ trợ đào tạo và khởi nghiệp cho phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn.
2. Mức đóng góp định hướng là 5% lợi nhuận thực tế từ hoạt động hợp tác hoặc chương trình kinh doanh được các bên thống nhất, không mặc nhiên tính trên tổng doanh thu.
3. Tỷ lệ, căn cứ xác định lợi nhuận, thời điểm đóng góp, phương thức thanh toán và mục đích sử dụng phải được quy định trong thỏa thuận riêng bằng văn bản.
4. Việc đóng góp chỉ thực hiện khi các bên tự nguyện thống nhất, có căn cứ tính toán và phù hợp với pháp luật, nghĩa vụ thuế, kế toán và quy định của Hội.
5. Nguồn đóng góp được sử dụng cho các hoạt động đã công bố như đào tạo, cố vấn, hỗ trợ công cụ làm việc, kết nối việc làm hoặc hỗ trợ khởi nghiệp theo tiêu chí được phê duyệt.
6. Không mặc nhiên coi khoản đóng góp là nghĩa vụ bắt buộc của mọi hội viên hoặc doanh nghiệp.
Điều 20. Công khai và kiểm soát nguồn lực
- Ban Điều hành lập báo cáo thu – chi, nguồn tài trợ, các khoản hỗ trợ và kết quả sử dụng nguồn lực theo kỳ báo cáo.
2. Các khoản thu, chi lớn hoặc có nguy cơ xung đột lợi ích phải được xem xét, phê duyệt theo quy trình nội bộ.
3. Người có lợi ích liên quan trực tiếp đến giao dịch phải kê khai và không tham gia quyết định trong trường hợp có xung đột lợi ích theo quy định áp dụng. 4. Hội viên có quyền gửi đề nghị giải trình thông qua đầu mối tiếp nhận của chương trình.
5. Việc công khai thông tin tài chính phải bảo đảm tính minh bạch, đồng thời tôn trọng thông tin cá nhân, bí mật kinh doanh và các nghĩa vụ bảo mật hợp pháp.⸻
CHƯƠNG VI. KẾ HOẠCH HOẠT ĐỘNG GIAI ĐOẠN 2026–2030
Điều 21. Mục tiêu theo từng giai đoạn
1. Năm 2026 – Xây dựng nền tảng
* Hoàn thiện quy chế, cơ cấu điều hành và quy trình tiếp nhận hội viên.
* Khảo sát nhu cầu khởi nghiệp, kỹ năng và nguồn lực của hội viên.
* Xây dựng danh mục sản phẩm, nhà cung cấp và đối tác tiềm năng.
* Tổ chức các chương trình đào tạo nền tảng về kinh doanh, bán hàng và quản trị tài chính.
* Lựa chọn một số mô hình thí điểm để theo dõi và rút kinh nghiệm.2. Năm 2027 – Thí điểm và chuẩn hóa
* Mở rộng mạng lưới hội viên và đối tác phù hợp.
* Triển khai các nhóm kinh doanh, nhóm phân phối hoặc mô hình hợp tác tự nguyện.
* Chuẩn hóa quy trình kiểm tra thông tin sản phẩm, kết nối đối tác và hỗ trợ hội viên.
* Đánh giá hiệu quả của các mô hình thí điểm bằng số liệu thực tế.3. Năm 2028 – Mở rộng thị trường
* Nhân rộng các mô hình đã chứng minh hiệu quả.
* Tăng cường kết nối với doanh nghiệp, hợp tác xã, nhà bán lẻ và nền tảng thương mại điện tử.
* Phát triển chương trình cố vấn giữa các nữ doanh nhân có kinh nghiệm và phụ nữ mới khởi nghiệp.
* Tăng số lượng cơ hội việc làm và cơ hội kinh doanh phù hợp.4. Năm 2029 – Nâng cao chất lượng và năng lực cạnh tranh
* Nâng cao năng lực quản trị, xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm.
* Khuyến khích số hóa hoạt động kinh doanh và quản lý khách hàng.
* Tăng cường tiêu chí chất lượng, an toàn, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường.
* Tổ chức đánh giá, chia sẻ bài học từ các mô hình thành công và chưa thành công.5. Năm 2030 – Tổng kết và định hướng giai đoạn tiếp theo
* Đánh giá toàn diện kết quả thực hiện giai đoạn 2026–2030.
* Tổng hợp các mô hình hiệu quả, bài học kinh nghiệm và tác động xã hội.
* Công khai báo cáo kết quả theo thẩm quyền.
* Đề xuất chiến lược phát triển giai đoạn tiếp theo trên cơ sở nguồn lực và kết quả thực tế.Điều 22. Chỉ tiêu đánh giá
Ban Điều hành xây dựng bộ chỉ tiêu hằng năm phù hợp với quy mô nguồn lực, trong đó xem xét các nhóm chỉ tiêu:
1. Số hội viên tham gia thường xuyên và số hội viên được đào tạo.
2. Số ý tưởng được tư vấn, số mô hình khởi nghiệp được triển khai và số mô hình tiếp tục hoạt động sau 6–12 tháng.
3. Số việc làm được kết nối hoặc tạo mới, số người có cải thiện thu nhập có thể xác minh.
4. Số nhà sản xuất, đối tác và sản phẩm được kết nối sau khi rà soát hồ sơ cần thiết.
5. Số hoạt động xúc tiến thương mại, đơn hàng hoặc hợp đồng hợp tác phát sinh.
6. Mức độ hài lòng của hội viên, khách hàng và đối tác.
7. Số trường hợp phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn được hỗ trợ và kết quả sau hỗ trợ.
8. Mức độ tuân thủ quy chế, tính minh bạch tài chính và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
Các chỉ tiêu định lượng cụ thể phải được phê duyệt trong kế hoạch năm. Không xác định thành tích chỉ bằng số lượng thành viên, doanh thu danh nghĩa hoặc số lượt tham gia sự kiện.
⸻
CHƯƠNG VII. THÔNG TIN, GIÁM SÁT VÀ XỬ LÝ VI PHẠM
Điều 23. Chế độ thông tin và báo cáo
1. Các nhóm chuyên môn báo cáo tiến độ theo định kỳ do Ban Điều hành quy định.
2. Ban Điều hành tổng hợp báo cáo hoạt động, tài chính, khó khăn và kiến nghị để trình Ban Chỉ đạo hoặc cấp có thẩm
quyền phê duyệt khi sử dụng danh nghĩa chính thức của Hội.
Điều 24. Tiếp nhận phản ánh và giải quyết tranh chấp
1. Ban Điều hành thiết lập đầu mối tiếp nhận phản ánh, kiến nghị và khiếu nại liên quan đến hoạt động của chương trình.
2. Phản ánh được ghi nhận, xác minh và xử lý khách quan, bảo đảm quyền giải trình của các bên liên quan.
3. Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mua bán, phân phối, đầu tư hoặc hợp tác kinh doanh được giải quyết trước hết theo thỏa thuận giữa các bên và quy định pháp luật áp dụng.
4. Hội chỉ hỗ trợ kết nối, hòa giải hoặc tiếp nhận phản ánh trong phạm vi thẩm quyền; không thay thế cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.
Điều 25. Xử lý vi phạm quy chế
Tùy tính chất, mức độ và thẩm quyền, các biện pháp xử lý có thể gồm:
1. Nhắc nhở và yêu cầu khắc phục.
2. Tạm dừng tham gia một hoạt động hoặc quyền lợi cụ thể.
3. Chấm dứt việc giới thiệu, kết nối hoặc hợp tác trong chương trình.
4. Đề xuất xem xét tư cách tham gia theo quy định của Hội.
5. Chuyển thông tin đến cơ quan có thẩm quyền khi có dấu hiệu vi phạm pháp luật.
Việc xử lý phải khách quan, có căn cứ, bảo đảm quyền giải trình và không xâm phạm trái pháp luật đến danh dự, tài sản hoặc quyền lợi hợp pháp của các bên.
⸻
CHƯƠNG VIII. ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 26. Trách nhiệm tổ chức thực hiện
1. Ban Chỉ đạo định hướng, giám sát và xem xét các vấn đề thuộc thẩm quyền.
2. Ban Điều hành phổ biến quy chế, xây dựng kế hoạch hằng năm và tổ chức triển khai.
3. Các nhóm chuyên môn, hội viên và đối tác căn cứ chức năng, nhiệm vụ và thỏa thuận đã thống nhất để thực hiện.
4. Trong quá trình triển khai, nếu phát sinh vấn đề vượt thẩm quyền, Ban Điều hành tổng hợp và trình cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định.
Điều 27. Sửa đổi, bổ sung quy chế
1. Việc sửa đổi, bổ sung quy chế được thực hiện trên cơ sở tổng kết thực tế, đề xuất của Ban Điều hành hoặc kiến nghị hợp lý của hội viên.
2. Nội dung sửa đổi phải được xem xét, thông qua và ban hành bởi đúng người hoặc cơ quan có thẩm quyền.
3. Các nội dung liên quan đến tài chính, quyền lợi hội viên, dữ liệu cá nhân và hợp tác kinh doanh phải được rà soát kỹ trước khi áp dụng.
Điều 28. Hiệu lực thi hành
Quy chế có hiệu lực kể từ ngày được cấp có thẩm quyền ký ban hành.
2. Các bộ phận và cá nhân tham gia chương trình có trách nhiệm thực hiện quy chế này.
3. Những nội dung chưa được quy định trong văn bản này thực hiện theo điều lệ, quy định nội bộ của Hội và pháp luật hiện hành có liên quan.
⸻
ĐẠI DIỆN CẤP CÓ THẨM QUYỀN
HỘI ĐỒNG HƯƠNG PHỤ NỮ HÀ NAM TẠI HÀ NỘI
Chức vụ: …………………………………………….
Họ và tên: …………………………………………..
Ký, ghi rõ họ tên và đóng dấu (nếu có)
⸻
PHỤ LỤC ĐỀ XUẤT
BỘ NGUYÊN TẮC THỰC HÀNH CỦA CHƯƠNG TRÌNH “PHỤ NỮ KHỞI NGHIỆP XANH”
1. Không đưa sản phẩm ra giới thiệu khi chưa làm rõ đơn vị chịu trách nhiệm và hồ sơ cần thiết theo quy định.
2. Không quảng cáo quá công dụng hoặc đưa ra cam kết thu nhập, lợi nhuận thiếu căn cứ.
3. Không ép buộc hội viên mua hàng, góp vốn hoặc tham gia mô hình kinh doanh.
4. Không sử dụng tiền, tài sản và danh nghĩa của Hội sai mục đích.
5. Ưu tiên sản phẩm có chất lượng phù hợp, thông tin minh bạch và thực hành môi trường có thể kiểm chứng.
6. Lấy hiệu quả thực tế và lợi ích chính đáng của phụ nữ làm tiêu chí đánh giá.
7. Công khai các khoản phí, chiết khấu, hoa hồng và quyền lợi liên quan.
8. Tôn trọng khách hàng, đối tác, quyền sở hữu trí tuệ và dữ liệu cá nhân.
9. Hỗ trợ phụ nữ có hoàn cảnh khó khăn theo tiêu chí rõ ràng, không phân biệt đối xử.
10. Cùng xây dựng cộng đồng phụ nữ tự chủ, trung thực, có năng lực kinh doanh và phát triển bền vững.


